chore: import upstream snapshot with attribution
This commit is contained in:
@@ -0,0 +1,11 @@
|
||||
$ đô
|
||||
$ usd
|
||||
$ đô la
|
||||
$ đô la mỹ
|
||||
€ euro
|
||||
€ ơ rô
|
||||
¥ yên
|
||||
₩ won
|
||||
₩ uôn
|
||||
RM ringgit
|
||||
₫ đồng
|
||||
|
@@ -0,0 +1 @@
|
||||
|
||||
@@ -0,0 +1,11 @@
|
||||
com
|
||||
uk
|
||||
fr
|
||||
net
|
||||
br
|
||||
in
|
||||
ru
|
||||
de
|
||||
it
|
||||
vn
|
||||
edu
|
||||
|
@@ -0,0 +1,16 @@
|
||||
g mail gmail
|
||||
gmail
|
||||
n vidia nvidia
|
||||
nvidia
|
||||
outlook
|
||||
hotmail
|
||||
yahoo
|
||||
aol
|
||||
gmx
|
||||
msn
|
||||
live
|
||||
yandex
|
||||
orange
|
||||
wanadoo
|
||||
web
|
||||
comcast
|
||||
|
@@ -0,0 +1,20 @@
|
||||
. chấm
|
||||
- gạch
|
||||
_ gạch dưới
|
||||
_ shift gạch
|
||||
_ síp gạch
|
||||
! chấm than
|
||||
# thăng
|
||||
$ đô
|
||||
% phần trăm
|
||||
& và
|
||||
* sao
|
||||
: hai chấm
|
||||
+ cộng
|
||||
/ sẹc
|
||||
= bằng
|
||||
? chấm hỏi
|
||||
? hỏi chấm
|
||||
^ mũ
|
||||
| hoặc
|
||||
, phẩy
|
||||
|
@@ -0,0 +1,5 @@
|
||||
k nghìn
|
||||
k ngàn
|
||||
m triệu
|
||||
b tỉ
|
||||
b tỷ
|
||||
|
@@ -0,0 +1,10 @@
|
||||
% phần trăm
|
||||
& và
|
||||
* nhân
|
||||
* sao
|
||||
+ cộng
|
||||
- trừ
|
||||
/ chia
|
||||
= bằng
|
||||
^ mũ
|
||||
| hoặc
|
||||
|
@@ -0,0 +1,185 @@
|
||||
°f fahrenheit
|
||||
°f độ f
|
||||
°c celsius
|
||||
°c độ c
|
||||
km kilomet
|
||||
km ki lô met
|
||||
km ki lô mét
|
||||
km kilô mét
|
||||
km kilo mét
|
||||
m met
|
||||
m mét
|
||||
cm centimet
|
||||
cm cen ti mét
|
||||
cm xen ti mét
|
||||
cm xăng ti mét
|
||||
mm millimet
|
||||
mm mi li mét
|
||||
mm mili mét
|
||||
ha hecta
|
||||
ha héc ta
|
||||
mi mile
|
||||
m² met vuông
|
||||
m² mét vuông
|
||||
km² kilomet vuông
|
||||
km² ki lô met vuông
|
||||
km² kilo mét vuông
|
||||
km² ki lô mét vuông
|
||||
ft foot
|
||||
% phần trăm
|
||||
hz héc
|
||||
hz hẹc
|
||||
kw kilowatt
|
||||
kw kilo watt
|
||||
kw ki lô watt
|
||||
kw ki lô oát
|
||||
kw ki lô goát
|
||||
hp mã lực
|
||||
mg milligram
|
||||
mg milli gram
|
||||
mg mi li gram
|
||||
mg mi li gam
|
||||
mg mili gam
|
||||
kg kilogram
|
||||
kg kilo gram
|
||||
kg ki lô gram
|
||||
kg kilo gam
|
||||
kg ki lô gam
|
||||
kg kí lô
|
||||
kg kí
|
||||
ghz giga hẹc
|
||||
ghz giga héc
|
||||
ghz gi ga héc
|
||||
ghz gi ga hẹc
|
||||
khz kilo hẹc
|
||||
khz kilo héc
|
||||
khz ki lô héc
|
||||
khz ki lô hẹc
|
||||
mhz mega héc
|
||||
mhz mega hẹc
|
||||
mhz mê ga hẹc
|
||||
mhz mê ga héc
|
||||
v vôn
|
||||
h giờ
|
||||
phút phút
|
||||
s giây
|
||||
nm nanomet
|
||||
nm nano mét
|
||||
nm na nô mét
|
||||
mA milli ampe
|
||||
mA mi li ampe
|
||||
mA mi li am pe
|
||||
kwh kilowatt giờ
|
||||
kwh kilo watt giờ
|
||||
kwh ki lô oát giờ
|
||||
kwh ki lô goát giờ
|
||||
m³ met khối
|
||||
m³ mét khối
|
||||
cm³ centimet khối
|
||||
cm³ cen ti mét khối
|
||||
cm³ xen ti mét khối
|
||||
cm³ xăng ti mét khối
|
||||
tw tera watt
|
||||
tw terawatt
|
||||
tw te ra watt
|
||||
tw tê ra watt
|
||||
tw tê ra oát
|
||||
tw tê ra goát
|
||||
mv milli vôn
|
||||
mv mi li vôn
|
||||
mw megawatt
|
||||
mw mega watt
|
||||
mw mê ga watt
|
||||
mw mê ga oát
|
||||
mw mê ga goát
|
||||
μm micromet
|
||||
μm micro mét
|
||||
μm muy crô mét
|
||||
μm mi crô mét
|
||||
μm muy cờ rô mét
|
||||
μm mi cờ rô mét
|
||||
inch inch
|
||||
tb terabyte
|
||||
tb tera byte
|
||||
tb te ra byte
|
||||
tb te ra bai
|
||||
tb tê ra byte
|
||||
tb tê ra bai
|
||||
g gram
|
||||
g gam
|
||||
ω ohm
|
||||
ω ôm
|
||||
db decibel
|
||||
db deci ben
|
||||
db đề xi ben
|
||||
μg microgram
|
||||
μg micro gram
|
||||
μg muy crô gram
|
||||
μg micro gam
|
||||
μg muy crô gam
|
||||
μg muy cờ rô gam
|
||||
pg petagram
|
||||
pg peta gam
|
||||
pg pê ta gam
|
||||
gb gigabyte
|
||||
gb giga byte
|
||||
gb giga bai
|
||||
gb gi ga byte
|
||||
gb gi ga bai
|
||||
mb megabyte
|
||||
mb mega byte
|
||||
mb mega bai
|
||||
mb me ga byte
|
||||
mb me ga bai
|
||||
mb mê ga byte
|
||||
mb mê ga bai
|
||||
kb kilobyte
|
||||
kb kilo byte
|
||||
kb kilo bai
|
||||
kb ki lô byte
|
||||
kb ki lô bai
|
||||
kbps kilobit trên giây
|
||||
mbps megabit trên giây
|
||||
kv kilovolt
|
||||
kv kilo vôn
|
||||
kv ki lô vôn
|
||||
mv megavolt
|
||||
mv mega vôn
|
||||
mv me ga vôn
|
||||
mv mê ga vôn
|
||||
yd yard
|
||||
rad radian
|
||||
gpa giga pascal
|
||||
gpa gi ga pascal
|
||||
gw gigawatt
|
||||
gw giga watt
|
||||
gw gi ga watt
|
||||
gw gi ga oát
|
||||
ns nano giây
|
||||
ns na nô giây
|
||||
μs micro giây
|
||||
μs muy crô giây
|
||||
μs muy cờ rô giây
|
||||
pa pascal
|
||||
ms milli giây
|
||||
ms mi li giây
|
||||
dm decimet
|
||||
dm đề xi mét
|
||||
dm³ đề xi mét khối
|
||||
dm³ decimet khối
|
||||
mm² millimet vuông
|
||||
mm² mi li mét vuông
|
||||
cm² centimet vuông
|
||||
cm² centi mét vuông
|
||||
cm² xăng ti mét vuông
|
||||
cm² xen ti mét vuông
|
||||
pb peta byte
|
||||
pb petabyte
|
||||
pb pê ta byte
|
||||
kcal kilocalories
|
||||
kcal kilocalo
|
||||
kcal ki lô calo
|
||||
l lít
|
||||
ml millilit
|
||||
ml mili lít
|
||||
ml mi li lít
|
||||
|
@@ -0,0 +1,14 @@
|
||||
một 1
|
||||
hai 2
|
||||
ba 3
|
||||
tư 4
|
||||
bốn 4
|
||||
năm 5
|
||||
sáu 6
|
||||
bảy 7
|
||||
bẩy 7
|
||||
tám 8
|
||||
chín 9
|
||||
mười 10
|
||||
mười một 11
|
||||
mười hai 12
|
||||
|
@@ -0,0 +1 @@
|
||||
|
||||
@@ -0,0 +1,10 @@
|
||||
một 1
|
||||
hai 2
|
||||
ba 3
|
||||
bốn 4
|
||||
năm 5
|
||||
sáu 6
|
||||
bảy 7
|
||||
bẩy 7
|
||||
tám 8
|
||||
chín 9
|
||||
|
@@ -0,0 +1 @@
|
||||
trăm
|
||||
|
@@ -0,0 +1,11 @@
|
||||
mười 10
|
||||
mười một 11
|
||||
mười hai 12
|
||||
mười ba 13
|
||||
mười bốn 14
|
||||
mười lăm 15
|
||||
mười sáu 16
|
||||
mười bảy 17
|
||||
mười bẩy 17
|
||||
mười tám 18
|
||||
mười chín 19
|
||||
|
@@ -0,0 +1,6 @@
|
||||
nghìn
|
||||
triệu
|
||||
tỉ
|
||||
nghìn tỉ
|
||||
triệu tỉ
|
||||
tỉ tỉ
|
||||
|
@@ -0,0 +1,9 @@
|
||||
hai 2
|
||||
ba 3
|
||||
bốn 4
|
||||
năm 5
|
||||
sáu 6
|
||||
bảy 7
|
||||
bẩy 7
|
||||
tám 8
|
||||
chín 9
|
||||
|
@@ -0,0 +1 @@
|
||||
không 0
|
||||
|
@@ -0,0 +1 @@
|
||||
|
||||
@@ -0,0 +1,12 @@
|
||||
nhất 1
|
||||
nhì 2
|
||||
hai 2
|
||||
ba 3
|
||||
bốn 4
|
||||
tư 4
|
||||
năm 5
|
||||
sáu 6
|
||||
bảy 7
|
||||
bẩy 7
|
||||
tám 8
|
||||
chín 9
|
||||
|
@@ -0,0 +1,29 @@
|
||||
không 0
|
||||
một 1
|
||||
hai 2
|
||||
ba 3
|
||||
bốn 4
|
||||
năm 5
|
||||
sáu 6
|
||||
bảy 7
|
||||
bẩy 7
|
||||
tám 8
|
||||
chín 9
|
||||
mười 10
|
||||
mười một 11
|
||||
mười hai 12
|
||||
mười ba 13
|
||||
mười bốn 14
|
||||
mười lăm 15
|
||||
mười sáu 16
|
||||
mười bảy 17
|
||||
mười bẩy 17
|
||||
mười tám 18
|
||||
mười chín 19
|
||||
hai mươi 20
|
||||
hai mươi mốt 21
|
||||
hai mốt 21
|
||||
hai mươi hai 22
|
||||
hai hai 22
|
||||
hai mươi ba 23
|
||||
hai ba 23
|
||||
|
@@ -0,0 +1,25 @@
|
||||
1 0
|
||||
2 1
|
||||
3 2
|
||||
4 3
|
||||
5 4
|
||||
6 5
|
||||
7 6
|
||||
8 7
|
||||
9 8
|
||||
10 9
|
||||
11 10
|
||||
12 11
|
||||
13 12
|
||||
14 13
|
||||
15 14
|
||||
16 15
|
||||
17 16
|
||||
18 17
|
||||
19 18
|
||||
20 19
|
||||
21 20
|
||||
22 21
|
||||
23 22
|
||||
24 23
|
||||
0 23
|
||||
|
@@ -0,0 +1,12 @@
|
||||
1 13
|
||||
2 14
|
||||
3 15
|
||||
4 16
|
||||
5 17
|
||||
6 18
|
||||
7 19
|
||||
8 20
|
||||
9 21
|
||||
10 22
|
||||
11 23
|
||||
12 0
|
||||
|
@@ -0,0 +1,118 @@
|
||||
không 0
|
||||
một 1
|
||||
hai 2
|
||||
ba 3
|
||||
bốn 4
|
||||
năm 5
|
||||
sáu 6
|
||||
bảy 7
|
||||
bẩy 7
|
||||
tám 8
|
||||
chín 9
|
||||
mười 10
|
||||
mười một 11
|
||||
mười hai 12
|
||||
mười ba 13
|
||||
mười bốn 14
|
||||
mười lăm 15
|
||||
mười sáu 16
|
||||
mười bảy 17
|
||||
mười bẩy 17
|
||||
mười tám 18
|
||||
mười chín 19
|
||||
hai mươi 20
|
||||
hai mươi mốt 21
|
||||
hai mươi hai 22
|
||||
hai mươi ba 23
|
||||
hai mươi tư 24
|
||||
hai mươi bốn 24
|
||||
hai mươi lăm 25
|
||||
hai mươi sáu 26
|
||||
hai mươi bảy 27
|
||||
hai mươi bẩy 27
|
||||
hai mươi tám 28
|
||||
hai mươi chín 29
|
||||
ba mươi 30
|
||||
ba mươi mốt 21
|
||||
ba mươi hai 22
|
||||
ba mươi ba 33
|
||||
ba mươi tư 34
|
||||
ba mươi bốn 34
|
||||
ba mươi lăm 35
|
||||
ba mươi sáu 36
|
||||
ba mươi bảy 37
|
||||
ba mươi bẩy 37
|
||||
ba mươi tám 38
|
||||
ba mươi chín 39
|
||||
bốn mươi 40
|
||||
bốn mươi mốt 41
|
||||
bốn mươi hai 42
|
||||
bốn mươi ba 43
|
||||
bốn mươi tư 44
|
||||
bốn mươi bốn 44
|
||||
bốn mươi lăm 45
|
||||
bốn mươi sáu 46
|
||||
bốn mươi bảy 47
|
||||
bốn mươi bẩy 47
|
||||
bốn mươi tám 48
|
||||
bốn mươi chín 49
|
||||
năm mươi 50
|
||||
năm mươi mốt 51
|
||||
năm mươi hai 52
|
||||
năm mươi ba 53
|
||||
năm mươi tư 54
|
||||
năm mươi bốn 54
|
||||
năm mươi lăm 55
|
||||
năm mươi sáu 56
|
||||
năm mươi bảy 57
|
||||
năm mươi bẩy 57
|
||||
năm mươi tám 58
|
||||
năm mươi chín 59
|
||||
hai mốt 21
|
||||
hai hai 22
|
||||
hai ba 23
|
||||
hai tư 24
|
||||
hai bốn 24
|
||||
hai lăm 25
|
||||
hai năm 25
|
||||
hai sáu 26
|
||||
hai bảy 27
|
||||
hai bẩy 27
|
||||
hai tám 28
|
||||
hai chín 29
|
||||
ba mốt 21
|
||||
ba hai 22
|
||||
ba ba 33
|
||||
ba tư 34
|
||||
ba bốn 34
|
||||
ba lăm 35
|
||||
ba năm 35
|
||||
ba sáu 36
|
||||
ba bảy 37
|
||||
ba bẩy 37
|
||||
ba tám 38
|
||||
ba chín 39
|
||||
bốn mốt 41
|
||||
bốn hai 42
|
||||
bốn ba 43
|
||||
bốn tư 44
|
||||
bốn bốn 44
|
||||
bốn lăm 45
|
||||
bốn năm 45
|
||||
bốn sáu 46
|
||||
bốn bảy 47
|
||||
bốn bẩy 47
|
||||
bốn tám 48
|
||||
bốn chín 49
|
||||
năm mốt 51
|
||||
năm hai 52
|
||||
năm ba 53
|
||||
năm tư 54
|
||||
năm bốn 54
|
||||
năm lăm 55
|
||||
năm năm 55
|
||||
năm sáu 56
|
||||
năm bảy 57
|
||||
năm bẩy 57
|
||||
năm tám 58
|
||||
năm chín 59
|
||||
|
@@ -0,0 +1,59 @@
|
||||
1 59
|
||||
2 58
|
||||
3 57
|
||||
4 56
|
||||
5 55
|
||||
6 54
|
||||
7 53
|
||||
8 52
|
||||
9 51
|
||||
10 50
|
||||
11 49
|
||||
12 48
|
||||
13 47
|
||||
14 46
|
||||
15 45
|
||||
16 44
|
||||
17 43
|
||||
18 42
|
||||
19 41
|
||||
20 40
|
||||
21 39
|
||||
22 38
|
||||
23 37
|
||||
24 36
|
||||
25 35
|
||||
26 34
|
||||
27 33
|
||||
28 32
|
||||
29 31
|
||||
30 30
|
||||
31 29
|
||||
32 28
|
||||
33 27
|
||||
34 26
|
||||
35 25
|
||||
36 24
|
||||
37 23
|
||||
38 22
|
||||
39 21
|
||||
40 20
|
||||
41 19
|
||||
42 18
|
||||
43 17
|
||||
44 16
|
||||
45 15
|
||||
46 14
|
||||
47 13
|
||||
48 12
|
||||
49 11
|
||||
50 10
|
||||
51 9
|
||||
52 8
|
||||
53 7
|
||||
54 6
|
||||
55 5
|
||||
56 4
|
||||
57 3
|
||||
58 2
|
||||
59 1
|
||||
|
@@ -0,0 +1,8 @@
|
||||
p m p.m.
|
||||
pm p.m.
|
||||
p.m.
|
||||
p.m p.m.
|
||||
am a.m.
|
||||
a.m.
|
||||
a.m a.m.
|
||||
a m a.m.
|
||||
|
@@ -0,0 +1,7 @@
|
||||
cst c s t
|
||||
cet c e t
|
||||
pst p s t
|
||||
est e s t
|
||||
pt p t
|
||||
et e t
|
||||
gmt g m t
|
||||
|
Reference in New Issue
Block a user